Một lời chê rất phổ biến dành cho truyện mạng hiện đại là: chạy theo trend, bám cảm giác mạnh rẻ tiền để hút người đọc. Nhiều truyện chỉ cố “dọa bằng siêu nhiên” hoặc cố gây sốc bằng những mảng tối non nớt, miễn sao có traffic. Đọc lâu sẽ thấy mùi lặp, và nhất là thấy rỗng.
Rồi có những tác phẩm xuất hiện như kiểu trồi lên từ đáy nước. Vớt Thi Nhân (捞尸人), của Thuần Khiết Đích Tiểu Long, thoạt nhìn đúng là đáng sợ: dân gian thôn quê, hồn ma báo oán, nghi thức nửa âm nửa dương, ranh giới sống chết bị quệt mờ.
Nhưng điều khiến truyện khác biệt nằm ở chỗ: nó không dùng kinh dị như đích đến, mà dùng kinh dị như lưỡi dao mổ xẻ một thứ còn khó chịu hơn ma quỷ, đó là sự phức tạp và độc địa của lòng người.
Bài này sẽ đi qua 5 điểm vừa bất ngờ vừa nặng đô nhất của cái kiểu “vừa quỷ dị lại vừa chữa lành”, một câu chuyện chứng minh rằng kinh dị sâu nhất đôi khi chẳng liên quan gì đến ma.
Mục lục
Quái vật đáng sợ nhất không phải ma, mà là người
Tầng chủ đề mạnh nhất của Vớt Thi Nhân là một khẳng định rất lạnh: thế giới siêu nhiên nguy hiểm, nhưng nguồn gốc của cái ác lại nằm ở con người. Truyện đầy “xác đứng”, đầy oan hồn, nhưng bằng cách đặt cái ác của người sống làm nguyên nhân sinh ra báo ứng, tác phẩm tránh được kiểu hư vô rẻ tiền thường thấy. Nó không kể một thế giới nơi cái ác rơi xuống ngẫu nhiên, mà kể một thế giới nơi ma quỷ là hiện thân cụ thể của thất bại con người, và siêu nhiên là một hệ thống “cân bằng” mang màu công lý vũ trụ.
Triết lý này được đóng đinh bằng một câu vừa dân gian vừa rợn:
Ma quỷ đáng sợ, nhưng lòng người hiểm độc còn ăn thịt người không nhả xương.
Đây không phải câu nói cho có. Nó là động cơ cốt truyện. Những biến dạng ghê gớm không tự nhiên rơi xuống; chúng mọc lên từ đói khổ, bỏ rơi, phản bội, từ chính tay người thân đẩy nhau đến tận cùng. Ma, theo logic của truyện, nhiều khi là “sản phẩm do người sống tự đúc ra”.
Sự ngây thơ của trẻ con lại là ống kính phóng đại kinh dị
Quyết định “ác” nhất của tác giả là kể một câu chuyện như vậy qua mắt một đứa trẻ 10 tuổi: Lý Truy Viễn. Đây không chỉ là thủ pháp kể chuyện, mà là cách bóc sự thật mà người lớn hay né. Góc nhìn trẻ con không có lớp ngụy biện của người trưởng thành, nên siêu nhiên hiện ra ở dạng nguyên thủy nhất.
Bối cảnh đời thường của cậu bé rất hiền: ăn cháo với anh em họ, chơi ngoài đồng, nghe người lớn buôn chuyện. Và chính cái hiền đó làm nền cho cú đối lập tàn nhẫn: lần biến cố siêu nhiên đầu tiên không phải jump scare, mà là nỗi rợn bò chậm, dày, khó thoát. Cậu nhìn thấy Tiểu Hoàng Oanh dưới sông không phải như một cái xác trôi, mà như một “xác đứng” vẫn đang diễn lại màn múa hát. Tóc xõa như chiếc ô đen, lớp trang điểm dưới nước thành một mặt nạ méo mó.
Khi đặt thứ kinh hoàng ấy vào mắt một đứa trẻ chưa bị chai, truyện bỏ được sự làm quá, và để lại một cảm giác sai sai kéo dài, kiểu đọc xong vẫn thấy lạnh ở gáy.
“Anh hùng nhí” không dễ thương, thậm chí có thể không phải anh hùng
Lý Truy Viễn không đi theo mẫu “sợ hãi rồi can đảm”. Cậu là một kiểu thiên tài đáng ngại: bình tĩnh bất thường, phân tích lạnh, và thông minh đến mức khiến người lớn thấy khó chịu. Điều đáng nói là sự sắc lạnh này như một di truyền theo dòng mẹ. Cả mẹ cậu cũng được khắc họa như người “liếc một cái vẫn cười mà làm người khác run”.
Người làm thuật mù Lưu Kim Hà quan sát khả năng hồi phục quá nhanh của cậu sau khi bị vong ám, rồi kết luận sống cạnh một đứa như vậy sẽ mệt, vì nó như đứng ở vị trí cao hơn và nhìn xuống. Mẹ cậu thậm chí từng đưa cậu đi gặp bác sĩ tâm lý, nghi ngờ những vấn đề nặng.
Điểm “ngược đời” nhất là phản ứng của cậu khi chứng kiến siêu nhiên: không phải sợ, mà là hưng phấn, vì trước mắt “mở ra một cánh cửa hoàn toàn mới”. Thế là Truy Viễn không còn là nạn nhân hay người hùng, mà giống một kẻ nghiên cứu cái ghê tởm bằng tò mò trí tuệ. Và chính sự tò mò đó làm người đọc rợn theo một kiểu khác: không phải rợn vì ma, mà rợn vì cái đầu của một đứa trẻ.
Pháp thuật dân gian không hào nhoáng, nó là một nghề lao lực
Tác phẩm cố tình đạp đổ kiểu “ma thuật quý tộc” của fantasy. Ở đây, thuật dân gian là một nghề nặng, bẩn, và trả giá thật. Lý Tam Giang không học bí kíp trong thư phòng. Nền tri thức của ông đến từ công việc thu gom xác đói chết ở một giai đoạn lịch sử tàn nhẫn, chứng kiến người nghèo bị coi rẻ đến mức chết cũng không có nổi một chỗ tử tế.
Nhờ thế, siêu nhiên trong truyện có độ “thật” đáng sợ. Nghi lễ không đẹp, không sang. Mọi thứ thô, cụ thể, mùi khói, đồ cúng, lưới đánh cá, thân xác kiệt sức. Người làm nghề không giống pháp sư biểu diễn, mà giống thợ trong một ngành nguy hiểm, lấy sức mình đổi lấy sự an ổn cho người khác. “Quyền năng” ở đây có giá, và cái giá đó rất đời.
Một câu chuyện toàn xác chết vẫn có thể “chữa lành”
Nghe vô lý, nhưng mô tả “vừa quỷ dị lại vừa chữa lành” lại trúng. Vậy chữa ở đâu?
Chữa nằm ở mục đích. Người vớt thi nhân không chỉ kéo xác lên, mà làm “cây cầu” giữa linh hồn. Khi người chết được nói, người sống mới có cơ hội khép lại. Khi oán khí được hiểu đúng, cán cân mới được kéo về. Sự chữa lành ở đây không phải kiểu ru ngủ, mà là kiểu đóng vết thương: đau, nhưng sạch.
Và còn một neo cảm xúc rất đời: tình thương của ông bà Truy Viễn. Ngôi nhà của họ là nơi hiếm hoi vẫn giữ được sự tử tế giữa bóng tối. Những cử chỉ nhỏ như bà lén gắp thêm miếng ngon vào bát cháo, thiên vị một cách rất thương, tạo ra một khoảnh ấm hiếm hoi. Tác phẩm như nói thẳng: chữa lành không phải tránh bóng tối. Chữa lành là tìm ra kết nối, tình thương, và ý nghĩa ngay trong bóng tối.
Kết: Người chết dạy người sống điều gì?
Vớt Thi Nhân không phải truyện ma để trốn đời. Nó dùng siêu nhiên để ép ta nhìn đời rõ hơn. Qua mắt một đứa trẻ thông minh đến đáng ngại, nó chỉ ra rằng quái vật lớn nhất là con người, thuật dân gian là một nghề trả giá, và đôi khi sự chữa lành lại nằm đúng ở nơi ta không muốn nhìn.
Và câu hỏi cuối cùng nó để lại là một cú gõ vào đầu: nếu ma sinh ra từ oán và hối hận của con người, vậy mỗi ngày ta đang tạo ra một thế giới như thế nào cho chính mình?
Đọc truyện Vớt Thi Nhân tại Webnovel – Nền tảng đọc truyện bản quyền lớn nhất Việt Nam.

